Thế giới cá cược thể thao và casino sử dụng rất nhiều từ chuyên ngành, đa phần vay mượn từ tiếng Anh, khiến người mới dễ bối rối. Trang này gom lại và giải thích những thuật ngữ hay gặp nhất, chia theo từng nhóm chủ đề để bạn tra cứu nhanh chóng ngay trước khi vào kèo.
Nắm vững thuật ngữ chính xác sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn khi đọc kèo hay tìm hiểu luật chơi, điều đặc biệt quan trọng với những ai mới làm quen. Sau khi đã hiểu các khái niệm bên dưới, bạn có thể tìm hiểu thêm về nguyên tắc quản lý vốn và tâm lý cược tại mẹo cá cược từ chuyên gia.
Đây là những từ ngữ thường xuất hiện khi đặt cược tại sảnh Thể thao, nhất là trong bóng đá và các môn thi đấu đối kháng.
| Thuật ngữ | Giải nghĩa |
|---|---|
| Handicap (kèo chấp) | Hình thức cược trong đó một đội được "chấp" số bàn thắng nhất định để cân bằng cửa thắng-thua giữa hai đội, phổ biến nhất là kèo chấp châu Á. |
| Over/Under (Tài/Xỉu) | Cược vào tổng số bàn thắng (hoặc điểm số) trong trận có vượt qua mức nhà cái đưa ra hay không — Tài (Over) nếu vượt, Xỉu (Under) nếu thấp hơn. |
| Odds (tỷ lệ cược) | Con số thể hiện mức tiền thắng tương ứng với mỗi đơn vị tiền cược, phản ánh xác suất nhà cái đánh giá cho kết quả đó xảy ra. |
| Live / In-play | Hình thức đặt cược khi trận đấu đang diễn ra, tỷ lệ kèo thay đổi liên tục theo diễn biến thực tế trên sân. |
| Push (hòa kèo) | Trường hợp kết quả trận đấu khớp chính xác với mức kèo, tiền cược được hoàn lại toàn bộ, không thắng không thua. |
| Void (hủy cược) | Cược bị hủy và hoàn tiền do sự kiện không diễn ra theo đúng điều kiện ban đầu (ví dụ cầu thủ không thi đấu, trận hoãn). |
| Parlay / Xiên (Accumulator) | Cược gộp nhiều trận vào một phiếu, tất cả các kèo thành phần phải thắng thì phiếu mới thắng; tỷ lệ thưởng nhân dồn nên rủi ro cao hơn cược đơn. |
| Cashout (rút cược sớm) | Tính năng cho phép chốt cược trước khi trận đấu kết thúc để nhận một phần tiền thắng hoặc giảm bớt tiền thua, dựa trên diễn biến hiện tại. |
| Corner (cược phạt góc) | Cược vào tổng số quả phạt góc trong trận, thường dùng dạng kèo tài/xỉu tương tự cược bàn thắng. |
| Outright (cược vô địch) | Cược vào kết quả chung cuộc của cả một giải đấu (ví dụ đội vô địch mùa giải) thay vì một trận đơn lẻ. |
Những mức kèo lẻ như 0.25 hay 0.75 hay gây nhầm lẫn nhất, bởi tiền cược lúc này bị chia làm hai phần theo hai mức kèo sát nhau. Bạn có thể xem ví dụ cụ thể tại mẹo đọc kèo chấp châu Á.
Các thuật ngữ dưới đây thường gặp khi chơi tại sảnh Casino Live và sảnh Nổ hũ.
| Thuật ngữ | Giải nghĩa |
|---|---|
| RTP (Return to Player) | Tỷ lệ phần trăm trung bình số tiền cược được trả lại cho người chơi trong dài hạn, tính trên tổng số vòng chơi rất lớn — không đảm bảo kết quả từng ván cụ thể. |
| House Edge (biên độ nhà cái) | Phần lợi thế thống kê nghiêng về nhà cái trong mỗi trò chơi, thường được tính bằng 100% trừ RTP. Đây là lý do về dài hạn nhà cái luôn có lợi thế nhỏ. |
| Volatility / Variance (biến động) | Mức độ dao động của kết quả trò chơi. Slot biến động cao thường trả thưởng hiếm nhưng lớn; biến động thấp trả thưởng thường xuyên hơn nhưng nhỏ hơn. |
| RNG (Random Number Generator) | Bộ tạo số ngẫu nhiên quyết định kết quả các ván slot hoặc game bàn không có dealer thật, thường được các tổ chức độc lập kiểm định định kỳ. |
| Megaways | Cơ chế slot có số lượng biểu tượng và số hàng thay đổi ngẫu nhiên mỗi vòng quay, tạo ra hàng chục nghìn cách kết hợp thắng khác nhau. |
| Jackpot (hũ) | Khoản tiền thưởng lớn được cộng dồn từ một phần cược của nhiều người chơi, trả cho người trúng cơ chế đặc biệt hoặc tổ hợp hiếm. |
| Baccarat Banker/Player | Hai cửa cược chính trong Baccarat, đặt cược bên nào có tổng điểm gần 9 nhất sẽ thắng; cửa Banker thường có tỷ lệ thắng nhỉnh hơn nên bị thu phí hoa hồng nhỏ. |
| Sicbo (Tài Xỉu súc sắc) | Trò chơi dùng ba viên xúc xắc, người chơi cược vào tổng điểm, cặp số hoặc số cụ thể xuất hiện. |
| Dealer trực tiếp (Live Dealer) | Người chia bài thật được quay video trực tiếp trong các trò casino live, thay vì kết quả hoàn toàn do phần mềm RNG quyết định. |
| Side Bet (cược phụ) | Loại cược bổ sung ngoài cược chính trong game bàn (ví dụ cược đôi trong Baccarat), thường có tỷ lệ thưởng cao hơn nhưng xác suất thấp hơn. |
Đây là các khái niệm dùng chung cho mọi hình thức cược, đặc biệt hữu ích khi quản lý tài khoản và ngân sách cá nhân.
| Thuật ngữ | Giải nghĩa |
|---|---|
| Bankroll (ngân sách cược) | Tổng số tiền một người chơi dành riêng cho việc cá cược, tách biệt với chi tiêu sinh hoạt, dùng làm cơ sở để tính mức cược mỗi lần. |
| Rollover / Turnover (vòng quay cược) | Số vòng cược tối thiểu cần hoàn thành trước khi được rút tiền thưởng khuyến mãi, thường quy định rõ trong điều khoản từng chương trình. |
| Stake (mức cược) | Số tiền cụ thể một người chơi đặt vào một cược, là cơ sở tính tiền thắng theo tỷ lệ odds. |
| Bonus tân thủ | Khoản thưởng dành cho tài khoản mới đăng ký, thường đi kèm điều kiện vòng quay cược trước khi rút. |
| KYC (xác minh danh tính) | Quy trình xác minh thông tin tài khoản trước khi rút tiền lần đầu, nhằm đảm bảo an toàn giao dịch. |
| Chơi có trách nhiệm (Responsible Gambling) | Nguyên tắc tự đặt giới hạn thời gian và ngân sách khi cá cược, tránh để việc chơi ảnh hưởng đến tài chính và cuộc sống cá nhân. |
Gặp một thuật ngữ chưa quen giữa lúc chơi, tốt nhất nên dừng lại tra cứu trước khi xuống tiền lớn. Chỉ cần hiểu sai khái niệm như Push hay Void, bạn có thể đánh giá nhầm kết quả cược của chính mình.
Danh sách thuật ngữ này sẽ tiếp tục được bổ sung khi các sảnh chơi xuất hiện khái niệm mới. Muốn áp dụng những kiến thức trên vào thực tế cược một cách kỷ luật, bạn có thể đọc thêm bài mẹo cá cược hiệu quả từ chuyên gia của AO88.
Đăng ký tài khoản AO88 ngay hôm nay để trải nghiệm đầy đủ các sảnh thể thao và casino.
Đăng ký nhận quà tân thủ